Kho từ › Collocations · language › write effectively

write effectively

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
viết một cách hiệu quả
UK /raɪt ɪˈfɛktɪvli/ · US /raɪt ɪˈfɛktɪvli/
to write in a clear and understandable way
You need to learn how to write effectively for exams.
→ Bạn cần học cách viết một cách hiệu quả cho các kỳ thi.
She always aims to write effectively in her reports.→ Cô ấy luôn cố gắng viết một cách hiệu quả trong các báo cáo của mình.
Đồng nghĩa
write clearly
Collocations
write effectively and persuasivelywrite effectively for different audiences
🎯 IELTS: Luyện viết thường xuyên để cải thiện kỹ năng.
Viết rõ ràng giúp người đọc dễ hiểu hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...