Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gain confidence

/ɡeɪn ˈkɒnfɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự tự tin phr.

Định nghĩa · to become more sure of yourself

“With practice, you can gain confidence in speaking.”Với thực hành, bạn có thể tăng cường sự tự tin khi nói.

“She gained confidence after attending the course.”Cô ấy đã tăng cường sự tự tin sau khi tham gia khóa học.

Mẹo IELTS · Tham gia các lớp học để cải thiện sự tự tin.

Ghi chú · Sự tự tin là chìa khóa thành công trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...