gain confidence
Nghĩa
Định nghĩa · to become more sure of yourself
“With practice, you can gain confidence in speaking.”Với thực hành, bạn có thể tăng cường sự tự tin khi nói.
“She gained confidence after attending the course.”Cô ấy đã tăng cường sự tự tin sau khi tham gia khóa học.
Mẹo IELTS · Tham gia các lớp học để cải thiện sự tự tin.
Ghi chú · Sự tự tin là chìa khóa thành công trong giao tiếp.