Kho từ › Collocations · language › communicate effectively

communicate effectively

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
giao tiếp hiệu quả
UK /kəˈmjunɪke ɪˈfɛktɪvli/ · US /kəˈmjunɪke ɪˈfɛktɪvli/
to share information in a clear way
You must learn to communicate effectively with others.
→ Bạn phải học cách giao tiếp hiệu quả với người khác.
He knows how to communicate effectively in meetings.→ Anh ấy biết cách giao tiếp hiệu quả trong các cuộc họp.
Đồng nghĩa
convey information clearly
Collocations
communicate effectively in writingcommunicate effectively in speech
🎯 IELTS: Thực hành giao tiếp hàng ngày để cải thiện.
Giao tiếp tốt giúp xây dựng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...