communicative competence
Nghĩa
Định nghĩa · the ability to use language appropriately in different contexts
“Teachers should foster communicative competence in students.”Giáo viên nên phát triển khả năng giao tiếp cho học sinh.
“Communicative competence includes both grammar and social skills.”Khả năng giao tiếp bao gồm cả ngữ pháp và kỹ năng xã hội.
Mẹo IELTS · Chú ý đến cách sử dụng ngôn ngữ trong các bối cảnh khác nhau.
Ghi chú · Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong học tập.