Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

communicative competence

/ˌkɒmjʊˈneɪtɪv ˈkɒmpɪtəns/ B2 IELTS

Nghĩa

khả năng giao tiếp phù hợp phr.

Định nghĩa · the ability to use language appropriately in different contexts

“Teachers should foster communicative competence in students.”Giáo viên nên phát triển khả năng giao tiếp cho học sinh.

“Communicative competence includes both grammar and social skills.”Khả năng giao tiếp bao gồm cả ngữ pháp và kỹ năng xã hội.

Mẹo IELTS · Chú ý đến cách sử dụng ngôn ngữ trong các bối cảnh khác nhau.

Ghi chú · Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...