academic language
Nghĩa
Định nghĩa · the formal language used in educational settings
“Students must master academic language for university success.”Sinh viên phải thành thạo ngôn ngữ học thuật để thành công ở đại học.
“Academic language varies from everyday speech.”Ngôn ngữ học thuật khác với ngôn ngữ hàng ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng ngôn ngữ học thuật trong các bài viết và thuyết trình.
Ghi chú · Ngôn ngữ học thuật có cấu trúc và từ vựng riêng.