Kho từ › Collocations · language › language structure

language structure

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
cấu trúc ngôn ngữ
UK /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstrʌkʧər/ · US /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstrʌkʧər/
the arrangement of words and phrases in a language
Understanding language structure helps with grammar.
→ Hiểu cấu trúc ngôn ngữ giúp cải thiện ngữ pháp.
Language structure can differ greatly between languages.→ Cấu trúc ngôn ngữ có thể khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
grammatical structuresyntax
Collocations
analyze language structureexamine language structure
🎯 IELTS: Chú ý đến cấu trúc trong các bài viết.
Cấu trúc ngôn ngữ là nền tảng của việc học ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...