speak another language
Nghĩa
Định nghĩa · to use a language other than one's native language
“Many people can speak another language fluently.”Nhiều người có thể nói một ngôn ngữ khác trôi chảy.
“Learning to speak another language opens new opportunities.”Học nói một ngôn ngữ khác mở ra nhiều cơ hội mới.
Mẹo IELTS · Thảo luận về lợi ích của việc học ngôn ngữ khác.
Ghi chú · Học một ngôn ngữ mới rất bổ ích.