Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speak another language

/spiːk əˈnʌðər ˈlæŋɡwɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

nói một ngôn ngữ khác phr.

Định nghĩa · to use a language other than one's native language

“Many people can speak another language fluently.”Nhiều người có thể nói một ngôn ngữ khác trôi chảy.

“Learning to speak another language opens new opportunities.”Học nói một ngôn ngữ khác mở ra nhiều cơ hội mới.

Mẹo IELTS · Thảo luận về lợi ích của việc học ngôn ngữ khác.

Ghi chú · Học một ngôn ngữ mới rất bổ ích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...