Kho từ › Collocations · health › improve mental well-being

improve mental well-being

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn
UK /ɪmˈpruːv ˈmɛn.təl ˈwɛlˌbiː.ɪŋ/ · US /ɪmˈpruːv ˈmɛn.təl ˈwɛlˌbiː.ɪŋ/
to make your mental health better
Meditation can significantly improve mental well-being.
→ Thiền có thể cải thiện sức khỏe tinh thần một cách đáng kể.
Counseling services are available to improve mental well-being.→ Dịch vụ tư vấn có sẵn để cải thiện sức khỏe tinh thần.
Đồng nghĩa
enhance mental healthboost mental wellness
Collocations
improve emotional healthimprove psychological state
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tinh thần.
Cụm này rất quan trọng trong tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...