Kho từ › Collocations · language › engage in conversation

engage in conversation

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
tham gia vào cuộc trò chuyện
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kənˈvɜːrseɪʌn/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kənˈvɜːrseɪʌn/
to participate actively in a discussion
It's beneficial to engage in conversation with peers.
→ Tham gia vào cuộc trò chuyện với bạn bè là có lợi.
She loves to engage in conversation about art.→ Cô ấy thích tham gia vào cuộc trò chuyện về nghệ thuật.
Đồng nghĩa
participate in dialoguejoin discussions
Collocations
actively engagefrequently engage
🎯 IELTS: Thực hành giao tiếp với người khác để tự tin hơn.
Tham gia trò chuyện giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...