Kho từ › Collocations · language › cultivate communication

cultivate communication

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nuôi dưỡng kỹ năng giao tiếp
UK /ˈkʌltɪve kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ · US /ˈkʌltɪve kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
to foster and improve communication skills
Workshops can help cultivate communication among team members.
→ Các hội thảo có thể giúp nuôi dưỡng kỹ năng giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
She seeks to cultivate communication with her clients.→ Cô ấy tìm cách nuôi dưỡng kỹ năng giao tiếp với khách hàng.
Đồng nghĩa
enhance communicationimprove interaction
Collocations
effectively cultivateactively cultivate
🎯 IELTS: Tham gia các hoạt động nhóm để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Kỹ năng giao tiếp tốt rất quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...