Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practice listening

/ˈpræktɪs ˈlɪsənɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

luyện nghe phr.

Định nghĩa · to train your ability to hear and understand spoken language

“It's important to practice listening to different accents.”Việc luyện nghe các giọng nói khác nhau là rất quan trọng.

“You can practice listening through podcasts.”Bạn có thể luyện nghe qua các podcast.

Mẹo IELTS · Hãy nghe các chương trình tiếng Anh để phát triển kỹ năng.

Ghi chú · Nghe nhiều loại âm thanh giúp cải thiện kỹ năng nghe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...