Kho từ › Collocations · language › recognize patterns

recognize patterns

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nhận diện các mẫu hình
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈpætərnz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈpætərnz/
to identify recurring themes or structures
Students learn to recognize patterns in language use.
→ Học sinh học cách nhận diện các mẫu hình trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Good writers recognize patterns in their writing.→ Những người viết giỏi nhận diện các mẫu hình trong việc viết của họ.
Đồng nghĩa
identify trendsspot patterns
Collocations
easily recognize patternsquickly recognize patterns
🎯 IELTS: Hãy chú ý đến mẫu hình khi đọc.
Nhận diện mẫu hình giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...