enhance clarity
Nghĩa
Định nghĩa · to make something clearer or easier to understand
“Visual aids can enhance clarity in presentations.”Các công cụ trực quan có thể cải thiện sự rõ ràng trong các bài thuyết trình.
“Revising your work can enhance clarity and coherence.”Sửa đổi công việc của bạn có thể cải thiện sự rõ ràng và mạch lạc.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ và minh họa để cải thiện sự rõ ràng.
Ghi chú · Rõ ràng giúp người khác dễ hiểu hơn.