Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance clarity

/ɪnˈhæns ˈklærɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện sự rõ ràng phr.

Định nghĩa · to make something clearer or easier to understand

“Visual aids can enhance clarity in presentations.”Các công cụ trực quan có thể cải thiện sự rõ ràng trong các bài thuyết trình.

“Revising your work can enhance clarity and coherence.”Sửa đổi công việc của bạn có thể cải thiện sự rõ ràng và mạch lạc.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ và minh họa để cải thiện sự rõ ràng.

Ghi chú · Rõ ràng giúp người khác dễ hiểu hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...