adjust tone
Nghĩa
Định nghĩa · to change the way you express your feelings or attitude
“It's important to adjust tone based on your audience.”Việc điều chỉnh giọng điệu dựa trên khán giả là rất quan trọng.
“She learned to adjust tone in her emails for professionalism.”Cô ấy đã học cách điều chỉnh giọng điệu trong email để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Mẹo IELTS · Chú ý đến ngữ cảnh khi điều chỉnh giọng điệu.
Ghi chú · Điều chỉnh giọng điệu giúp giao tiếp hiệu quả hơn.