Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adjust tone

/əˈdʒʌst toʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

điều chỉnh giọng điệu phr.

Định nghĩa · to change the way you express your feelings or attitude

“It's important to adjust tone based on your audience.”Việc điều chỉnh giọng điệu dựa trên khán giả là rất quan trọng.

“She learned to adjust tone in her emails for professionalism.”Cô ấy đã học cách điều chỉnh giọng điệu trong email để thể hiện sự chuyên nghiệp.

Mẹo IELTS · Chú ý đến ngữ cảnh khi điều chỉnh giọng điệu.

Ghi chú · Điều chỉnh giọng điệu giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...