Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for wellness

/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈwɛlnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ và khuyến khích sức khỏe và sự khỏe mạnh. phr.

Định nghĩa · Support and promote health and well-being.

“Many organizations advocate for wellness in the workplace.”Nhiều tổ chức hỗ trợ sức khỏe tại nơi làm việc.

“We need to advocate for wellness in our communities.”Chúng ta cần hỗ trợ sức khỏe trong cộng đồng của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về các sáng kiến sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...