Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve comprehension

/ɪmˈpruːv kəmˈprɛhɛnʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng hiểu phr.

Định nghĩa · to make understanding better

“Listening to podcasts can improve your comprehension of spoken English.”Nghe podcast có thể cải thiện khả năng hiểu tiếng Anh nói.

“Reading diverse texts will improve your comprehension skills.”Đọc các văn bản đa dạng sẽ cải thiện kỹ năng hiểu của bạn.

Mẹo IELTS · Thực hành đọc hiểu để nâng cao điểm IELTS.

Ghi chú · Cải thiện khả năng hiểu giúp bạn làm bài tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...