Kho từ › Collocations · language › analyze text

analyze text

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
phân tích văn bản
UK /ˈænəlaɪz tɛkst/ · US /ˈænəlaɪz tɛkst/
to examine and understand the content of writing
Students must analyze text for their literature exam.
→ Học sinh phải phân tích văn bản cho kỳ thi văn học.
Analyzing text can reveal deeper meanings.→ Phân tích văn bản có thể tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn.
Đồng nghĩa
examine text
Collocations
thoroughly analyze textcritically analyze textcarefully analyze text
🎯 IELTS: Phân tích kỹ văn bản để làm bài tốt hơn.
Phân tích giúp hiểu rõ hơn về nội dung văn bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...