Kho từ › Collocations · language › adapt language

adapt language

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
thích nghi ngôn ngữ
UK /əˈdæpt ˈlæŋɡwɪdʒ/ · US /əˈdæpt ˈlæŋɡwɪdʒ/
to change how you speak or write based on the situation
You should adapt language for different audiences.
→ Bạn nên thích nghi ngôn ngữ cho các đối tượng khác nhau.
Adapting language is crucial in formal writing.→ Thích nghi ngôn ngữ là rất quan trọng trong viết chính thức.
Đồng nghĩa
modify language
Collocations
effectively adapt languagesuccessfully adapt languagequickly adapt language
🎯 IELTS: Thích nghi ngôn ngữ cho phù hợp với ngữ cảnh.
Thích nghi ngôn ngữ giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...