Kho từ › Collocations · language › enhance literacy

enhance literacy

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
cải thiện khả năng đọc viết
UK /ɪnˈhæns ˈlɪtərəsi/ · US /ɪnˈhæns ˈlɪtərəsi/
to improve reading and writing skills
Programs aim to enhance literacy among children.
→ Các chương trình nhằm cải thiện khả năng đọc viết cho trẻ em.
Enhancing literacy is important for educational success.→ Cải thiện khả năng đọc viết là quan trọng cho thành công giáo dục.
Đồng nghĩa
improve literacy
Collocations
effectively enhance literacysignificantly enhance literacyconsistently enhance literacy
🎯 IELTS: Tập trung vào kỹ năng đọc để nâng cao điểm số.
Cải thiện khả năng đọc viết rất cần thiết trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...