Kho từ › Phrasal verbs · on › let on

let on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
tiết lộ một bí mật hoặc thông tin
UK /lɛt ɑn/ · US /lɛt ɑn/
to reveal a secret or information
Don't let on about the surprise party.
→ Đừng tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ.
He let on that he knew the answer.→ Anh ấy tiết lộ rằng anh biết câu trả lời.
Đồng nghĩa
revealdisclose
Collocations
let on aboutlet on to someone
🎯 IELTS: Sử dụng 'let on' khi cần nói về thông tin bí mật trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc giữ bí mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...