let on
/lɛt ɑn/ B1 IELTS
Nghĩa
tiết lộ một bí mật hoặc thông tin
v.
Định nghĩa · to reveal a secret or information
“Don't let on about the surprise party.”Đừng tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ.
“He let on that he knew the answer.”Anh ấy tiết lộ rằng anh biết câu trả lời.
Cụm hay dùng
let on aboutlet on to someone
Mẹo IELTS · Sử dụng 'let on' khi cần nói về thông tin bí mật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc giữ bí mật.