Kho từ › Phrasal verbs · on › dwell on

dwell on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
nghĩ hoặc nói về điều gì đó nhiều
UK /dwɛl ɑn/ · US /dwɛl ɑn/
to think or talk about something a lot
Don't dwell on the past; focus on the future.
→ Đừng nghĩ về quá khứ; hãy tập trung vào tương lai.
She tends to dwell on her mistakes.→ Cô ấy có xu hướng nghĩ về những sai lầm của mình.
Đồng nghĩa
linger onbrood over
Collocations
dwell on somethingdwell on the past
🎯 IELTS: Sử dụng 'dwell on' để thể hiện việc suy nghĩ sâu sắc trong bài viết.
Thường dùng khi khuyên người khác không nên nghĩ nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...