Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · decisions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a calculated decision

B2 IELTS

Nghĩa

Đưa ra quyết định dựa trên suy nghĩ và phân tích cẩn thận. phr.

Định nghĩa · Make a decision based on careful thought and analysis.

“He made a calculated decision to invest in the stock market.”Anh ấy đã đưa ra quyết định có tính toán để đầu tư vào thị trường chứng khoán.

“It's important to make a calculated decision when starting a business.”Điều quan trọng là đưa ra quyết định có tính toán khi bắt đầu kinh doanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự cẩn trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự cẩn trọng trong quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...