make a calculated decision
Nghĩa
Định nghĩa · Make a decision based on careful thought and analysis.
“He made a calculated decision to invest in the stock market.”Anh ấy đã đưa ra quyết định có tính toán để đầu tư vào thị trường chứng khoán.
“It's important to make a calculated decision when starting a business.”Điều quan trọng là đưa ra quyết định có tính toán khi bắt đầu kinh doanh.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự cẩn trọng trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự cẩn trọng trong quyết định.