Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · plans & goals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set the stage

/sɛt ðə steɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo điều kiện cho một cái gì đó xảy ra phr.

Định nghĩa · to create the conditions for something to happen

“The new policy will set the stage for future improvements.”Chính sách mới sẽ tạo điều kiện cho những cải cách trong tương lai.

“We need to set the stage for a successful launch.”Chúng ta cần tạo điều kiện cho một sự ra mắt thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi đề cập đến sự chuẩn bị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...