work opportunities
Nghĩa
Định nghĩa · available jobs or positions
“There are many work opportunities in the tech industry.”Có nhiều cơ hội việc làm trong ngành công nghệ.
“Networking can help you find hidden work opportunities.”Mạng lưới có thể giúp bạn tìm ra những cơ hội việc làm ẩn.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự chủ động trong việc tìm kiếm cơ hội việc làm.
Ghi chú · Nên tìm kiếm cơ hội việc làm phù hợp với kỹ năng của bạn.