Kho từ › Idioms · communication › level with someone

level with someone

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
trung thực và thẳng thắn với ai đó
UK /ˈlɛv.əl wɪð ˈsʌm.wʌn/ · US /ˈlɛv.əl wɪð ˈsʌm.wʌn/
to be honest and straightforward with someone
I want to level with you about my feelings.
→ Tôi muốn thẳng thắn với bạn về cảm xúc của mình.
Can you level with me and tell me the truth?→ Bạn có thể thẳng thắn với tôi và nói sự thật không?
Đồng nghĩa
be honestcome clean
Collocations
level with someone aboutlevel with someone honestly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong IELTS Speaking để thể hiện sự chân thành.
Dùng khi thể hiện sự trung thực trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...