EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · communication › give a shout
give a shout
B2
phr.
📁 Idioms · communication
IELTS
gọi hoặc thu hút sự chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó
UK /ɡɪv ə ʃaʊt/
·
US /ɡɪv ə ʃaʊt/
to call out or attract attention to someone or something
Give a shout if you need help.
→ Hãy gọi nếu bạn cần giúp đỡ.
I’ll give a shout when I arrive.
→ Tôi sẽ gọi khi tôi đến.
Đồng nghĩa
call out
signal
Collocations
give a shout to someone
give a shout for help
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự thân thiện trong IELTS Speaking.
Cụm này thường được dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
get the message across
/ɡɛt ðə ˈmɛsɪdʒ əˈkrɔs/
Truyền đạt một ý tưởng một cách hiệu quả.
keep in the loop
/kiːp ɪn ðə luːp/
Giữ cho mình được thông tin về điều gì đó.
give someone a heads-up
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈhɛdz ʌp/
Thông báo cho ai đó về điều gì đó trước.
get off the hook
/ɡɛt ɔf ðə hʊk/
Thoát khỏi một tình huống khó khăn.
speak volumes
/spiːk ˈvɒljuːmz/
Cung cấp nhiều thông tin mà không cần nói nhiều.
sugarcoat the truth
/ˈʃʊɡərˌkoʊt ðə truːθ/
Làm cho một điều gì đó có vẻ tốt hơn thực tế.
call someone out
/kɔːl ˈsʌmwʌn aʊt/
Đối chất với ai đó về hành vi hoặc hành động của họ.
get your point across
/ɡɛt jʊər pɔɪnt əˈkrɔːs/
Truyền đạt ý tưởng của bạn một cách hiệu quả.
Có trong các bộ
💬
Idioms · communication
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...