Kho từ › Idioms · communication › give a shout

give a shout

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
gọi hoặc thu hút sự chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó
UK /ɡɪv ə ʃaʊt/ · US /ɡɪv ə ʃaʊt/
to call out or attract attention to someone or something
Give a shout if you need help.
→ Hãy gọi nếu bạn cần giúp đỡ.
I’ll give a shout when I arrive.→ Tôi sẽ gọi khi tôi đến.
Đồng nghĩa
call outsignal
Collocations
give a shout to someonegive a shout for help
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thân thiện trong IELTS Speaking.
Cụm này thường được dùng trong giao tiếp thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...