Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

investment opportunity

/ɪnˈvɛstmənt ˌɔːpərˈtjuːnɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

Cơ hội để đầu tư vào một dự án có lợi nhuận. phr.

Định nghĩa · A chance to invest in a profitable venture.

“Investors are always looking for new investment opportunities.”Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm cơ hội đầu tư mới.

“This startup presents a unique investment opportunity.”Công ty khởi nghiệp này đưa ra một cơ hội đầu tư độc đáo.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về cơ hội đầu tư để làm phong phú bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...