Kho từ › Idioms · luck › fall into luck

fall into luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Bất ngờ tìm thấy vận may hoặc thành công.
UK /fɔl ˈɪntu lʌk/ · US /fɔl ˈɪntu lʌk/
To unexpectedly find good fortune or success.
He seemed to fall into luck after starting his new job.
→ Anh ấy dường như đã gặp vận may sau khi bắt đầu công việc mới.
Sometimes you just fall into luck at the right moment.→ Đôi khi bạn chỉ tình cờ gặp vận may vào đúng lúc.
Đồng nghĩa
find luckstumble upon fortune
Collocations
fall into luck in lifefall into luck with opportunitiesfall into luck unexpectedly
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Nhấn mạnh vào sự bất ngờ trong vận may.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...