put your feelers out
Nghĩa
Định nghĩa · to seek information or opinions from others
“Before making a decision, I’ll put my feelers out to see what others think.”Trước khi đưa ra quyết định, tôi sẽ tìm kiếm ý kiến của người khác.
“She put her feelers out about the job market before applying.”Cô ấy đã tìm hiểu về thị trường việc làm trước khi nộp đơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng các thành ngữ để làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm thông tin.