Kho từ › daily › country

country

A2 n. 📁 daily
Đất nước
UK /ˈkʌntri/ · US /ˈkʌntri/
A nation with its own government and borders.
Vietnam is my country.
→ Việt Nam là đất nước tôi.
Vietnam is a beautiful country.→ Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.
Đồng nghĩa
nationstate
Collocations
home countrydeveloping country
Họ từ
countryside (n)countryman (n)
🎯 IELTS: Nói về văn hóa, dùng 'country' để cụ thể.
Đất nước, quốc gia. Không nhầm với 'countryside'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...