country
/ˈkʌntri/ A2 phổ biến #165
Nghĩa
Đất nước
n.
Định nghĩa · A nation with its own government and borders.
“Vietnam is my country.”Việt Nam là đất nước tôi.
“Vietnam is a beautiful country.”Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.
Cụm hay dùng
home countrydeveloping country
Mẹo IELTS · Nói về văn hóa, dùng 'country' để cụ thể.
Ghi chú · Đất nước, quốc gia. Không nhầm với 'countryside'.