Kho từ › Idioms · luck › hang in the balance

hang in the balance

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
ở trong tình huống mà kết quả không chắc chắn
UK /hæŋ ɪn ðə ˈbæl.əns/ · US /hæŋ ɪn ðə ˈbæl.əns/
to be in a situation where the outcome is uncertain
His future hangs in the balance after the accident.
→ Tương lai của anh ấy đang ở trong tình thế không chắc chắn sau tai nạn.
The project hangs in the balance until funding is secured.→ Dự án đang ở trong tình thế không chắc chắn cho đến khi có kinh phí.
Đồng nghĩa
at stakein jeopardy
Collocations
hang in the balance of fatelife hangs in the balance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện căng thẳng trong bài viết.
Dùng để chỉ tình huống không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...