charmed life
Nghĩa
Định nghĩa · a life with good luck and few problems
“He seems to live a charmed life without any worries.”Anh ấy dường như sống một cuộc sống may mắn mà không có lo lắng.
“Despite challenges, she has a charmed life overall.”Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn có một cuộc sống may mắn tổng thể.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ cuộc sống nhiều may mắn.