Kho từ › Idioms · luck › charmed life

charmed life

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
cuộc sống may mắn và ít vấn đề
UK /tʃɑrmd laɪf/ · US /tʃɑrmd laɪf/
a life with good luck and few problems
He seems to live a charmed life without any worries.
→ Anh ấy dường như sống một cuộc sống may mắn mà không có lo lắng.
Despite challenges, she has a charmed life overall.→ Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn có một cuộc sống may mắn tổng thể.
Đồng nghĩa
fortunate existencelucky life
Collocations
live a charmed lifelead a charmed life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ cuộc sống nhiều may mắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...