Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster ecological awareness

/ˈfɔːstər ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy nhận thức sinh thái phr.

Định nghĩa · to encourage understanding of ecological issues

“Programs can foster ecological awareness in schools.”Các chương trình có thể thúc đẩy nhận thức sinh thái trong các trường học.

“Fostering ecological awareness is important for future generations.”Thúc đẩy nhận thức sinh thái là quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục sinh thái.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục về sinh thái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...