EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · health › advocate for preventive care
advocate for preventive care
B2
phr.
📁 Collocations · health
IELTS
hỗ trợ chăm sóc phòng ngừa
UK /ˈædvəˌkeɪt fɔr prɪˈvɛntɪv kɛr/
·
US /ˈædvəˌkeɪt fɔr prɪˈvɛntɪv kɛr/
to support actions that prevent illness
Health professionals advocate for preventive care to reduce costs.
→ Các chuyên gia y tế ủng hộ chăm sóc phòng ngừa để giảm chi phí.
Advocating for preventive care can save lives.
→ Ủng hộ chăm sóc phòng ngừa có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩa
promote preventive healthcare
support health prevention
Collocations
encourage preventive care
prioritize preventive care
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe cộng đồng.
Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce stress levels
/rɪˈdjuːs strɛs ˈlɛvəlz/
giảm mức độ căng thẳng
improve physical fitness
/ɪmˈpruːv ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/
cải thiện sức khỏe thể chất
boost immune system
/buːst ɪˈmjun ˈsɪstəm/
tăng cường hệ miễn dịch
prevent health problems
/prɪˈvɛnt hɛlθ ˈprɒbləmz/
ngăn ngừa vấn đề sức khỏe
practice mindfulness
/ˈpræktɪs ˈmaɪndfʊlnəs/
thực hành chánh niệm
manage weight effectively
/ˈmænɪdʒ weɪt ɪˈfɛktɪvli/
quản lý cân nặng hiệu quả
seek medical advice
/siːk ˈmɛdɪkəl əˈvaɪs/
tìm kiếm lời khuyên y tế
enhance mental well-being
/ɪnˈhɑːns ˈmɛntəl wɛlˈbiːɪŋ/
tăng cường sức khỏe tâm thần
Có trong các bộ
🔗
Collocations · health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...