Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise awareness about conservation

/reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt kənˈsɜrˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hiểu biết về tầm quan trọng của việc bảo vệ thiên nhiên phr.

Định nghĩa · to increase understanding of the importance of protecting nature

“Organizations strive to raise awareness about conservation efforts.”Các tổ chức cố gắng nâng cao nhận thức về các nỗ lực bảo tồn.

“Media campaigns can effectively raise awareness about conservation.”Các chiến dịch truyền thông có thể nâng cao nhận thức về bảo tồn một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục bảo tồn.

Ghi chú · Nâng cao nhận thức về bảo tồn là cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...