town
/taʊn/ A2 phổ biến #225
Nghĩa
Thị trấn
n.
Định nghĩa · A small community or settlement.
“Small town life.”Cuộc sống thị trấn.
“We visited a quiet town.”Chúng tôi đã thăm một thị trấn yên tĩnh.
Mẹo IELTS · Mô tả thị trấn trong IELTS để thể hiện sự đa dạng.
Ghi chú · Thị trấn, nhỏ hơn thành phố.