Kho từ › daily › town

town

A2 n. 📁 daily
Thị trấn
UK /taʊn/ · US /taʊn/
A small community or settlement.
Small town life.
→ Cuộc sống thị trấn.
We visited a quiet town.→ Chúng tôi đã thăm một thị trấn yên tĩnh.
Đồng nghĩa
small citysettlement
Collocations
small towntown square
Họ từ
townsfolk (n)township (n)
🎯 IELTS: Mô tả thị trấn trong IELTS để thể hiện sự đa dạng.
Thị trấn, nhỏ hơn thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...