foster emotional well-being
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage positive feelings and mental health
“Therapists help foster emotional well-being in their clients.”Các nhà trị liệu giúp khuyến khích sức khỏe tâm thần cho khách hàng.
“Programs aimed at youth can foster emotional well-being.”Các chương trình dành cho thanh thiếu niên có thể khuyến khích sức khỏe tâm thần.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tâm thần.
Ghi chú · Thường sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.