Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for preventative care

/ˈæd.və.keɪt fɔr prɪˈvɛn.tɪv kɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ các hành động để ngăn ngừa bệnh tật. phr.

Định nghĩa · Support actions to prevent illness.

“Health organizations advocate for preventative care measures.”Các tổ chức y tế ủng hộ các biện pháp chăm sóc dự phòng.

“Advocating for preventative care can save lives.”Ủng hộ chăm sóc dự phòng có thể cứu sống nhiều người.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của chăm sóc dự phòng trong bài viết.

Ghi chú · Giúp giảm thiểu bệnh tật và chi phí y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...