village
/ˈvɪlɪdʒ/ A2 phổ biến #440
Nghĩa
Làng
n.
Định nghĩa · A small community in a rural area.
“Mountain village.”Làng vùng núi.
“The village has a church.”Ngôi làng có một nhà thờ.
Mẹo IELTS · Nói về văn hóa làng trong Speaking sẽ thú vị.
Ghi chú · Làng, nhỏ hơn thị trấn.