Kho từ › Collocations · health › advocate for mental health

advocate for mental health

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
ủng hộ sức khỏe tâm thần
UK /ˈædvəkeɪt fɔr ˈmɛntəl hɛlθ/ · US /ˈædvəkeɪt fɔr ˈmɛntəl hɛlθ/
to support and promote mental health awareness
Organizations advocate for mental health resources in schools.
→ Các tổ chức ủng hộ nguồn lực sức khỏe tâm thần trong các trường học.
He works to advocate for mental health awareness in his community.→ Anh ấy làm việc để ủng hộ nhận thức về sức khỏe tâm thần trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
promote mental healthsupport mental wellness
Collocations
mental health awarenessmental health resources
🎯 IELTS: Thảo luận về sức khỏe tâm thần trong phần Speaking.
Ủng hộ sức khỏe tâm thần là rất cần thiết trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...