Kho từ › Collocations · environment › promote recycling initiatives

promote recycling initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
hỗ trợ các chương trình khuyến khích tái chế
UK /prəˈmoʊt rɪˈsaɪklɪŋ ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /prəˈmoʊt rɪˈsaɪklɪŋ ɪˈnɪʃətɪvz/
to support programs that encourage recycling
Cities should promote recycling initiatives for waste reduction.
→ Các thành phố nên khuyến khích các sáng kiến tái chế để giảm rác thải.
Promoting recycling initiatives can help the environment.→ Khuyến khích các sáng kiến tái chế có thể giúp môi trường.
Đồng nghĩa
support recycling programs
Collocations
promote waste recyclingpromote community recycling
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến tái chế.
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...