Kho từ › Collocations · health › ensure healthcare quality

ensure healthcare quality

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế
UK /ɪnˈʃʊr ˈhɛlθkɛr ˈkwɒlɪti/ · US /ɪnˈʃʊr ˈhɛlθkɛr ˈkwɒlɪti/
to guarantee high standards in healthcare services
It is essential to ensure healthcare quality for all patients.
→ Việc đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế cho tất cả bệnh nhân là rất cần thiết.
Regulations help ensure healthcare quality in hospitals.→ Các quy định giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế trong các bệnh viện.
Đồng nghĩa
maintain healthcare standardsguarantee medical quality
Collocations
ensure patient safetyensure service quality
🎯 IELTS: Thảo luận về cách đảm bảo chất lượng trong bài viết.
Chất lượng dịch vụ y tế ảnh hưởng đến sức khỏe người dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...