Kho từ
› Collocations · health › advocate for health equity
advocate for health equity
B2phr.📁 Collocations · healthIELTS
ủng hộ quyền tiếp cận công bằng dịch vụ y tế cho mọi người
UK /ˈædvəˌkeɪt fɔr hɛlθ ˈɛkwɪti/ ·
US /ˈædvəˌkeɪt fɔr hɛlθ ˈɛkwɪti/
to support fair access to healthcare for everyone
Activists advocate for health equity in underserved areas.
→ Các nhà hoạt động ủng hộ quyền tiếp cận công bằng dịch vụ y tế ở những khu vực thiếu thốn.
Policies should advocate for health equity across all communities.→ Các chính sách nên ủng hộ quyền tiếp cận công bằng dịch vụ y tế trong tất cả các cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote health fairnesssupport health equality
Collocations
advocate for healthcare accessadvocate for health rights
🎯 IELTS: Nêu rõ các vấn đề công bằng trong bài viết.
Công bằng trong chăm sóc sức khỏe là quyền của mọi người.