Kho từ › Collocations · environment › encourage biodiversity conservation

encourage biodiversity conservation

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
khuyến khích nỗ lực bảo vệ các loài khác nhau
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˌbaɪoʊˈdɪvɜːrsɪti kənˌsɜːrˈveɪʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˌbaɪoʊˈdɪvɜːrsɪti kənˌsɜːrˈveɪʃən/
to support efforts to protect different species
We must encourage biodiversity conservation to protect our ecosystems.
→ Chúng ta phải khuyến khích việc bảo tồn đa dạng sinh học để bảo vệ hệ sinh thái của chúng ta.
Organizations work to encourage biodiversity conservation through education.→ Các tổ chức làm việc để khuyến khích bảo tồn đa dạng sinh học thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
promote species protectionsupport ecological conservation
Collocations
encourage wildlife conservationsupport biodiversity initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về bảo tồn đa dạng sinh học.
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...