Kho từ › Collocations · health › foster mental resilience

foster mental resilience

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích khả năng phục hồi sau khó khăn
UK /ˈfɔːstər ˈmɛntl rɪˈzɪljəns/ · US /ˈfɔːstər ˈmɛntl rɪˈzɪljəns/
to encourage the ability to recover from difficulties
Programs can help foster mental resilience in young people.
→ Các chương trình có thể giúp khuyến khích khả năng phục hồi tâm lý ở giới trẻ.
Fostering mental resilience is important for overall well-being.→ Khuyến khích khả năng phục hồi tâm lý là quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩa
build mental strengthencourage psychological resilience
Collocations
foster emotional resiliencefoster psychological well-being
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách xây dựng khả năng phục hồi tâm lý.
Khả năng phục hồi tâm lý giúp vượt qua thử thách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...