Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

access healthcare services

/ˈæksɛs ˈhɛlθˌkɛr ˈsɜrvɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe phr.

Định nghĩa · to use medical services available to you

“Everyone should have the right to access healthcare services.”Mọi người đều nên có quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

“Barriers can prevent some people from accessing healthcare services.”Các rào cản có thể ngăn cản một số người tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của việc tiếp cận dịch vụ y tế trong bài thi.

Ghi chú · Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...