Kho từ › Collocations · internet & social media › protect privacy

protect privacy

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
bảo vệ thông tin cá nhân khỏi người khác
UK /prəˈtɛkt ˈpraɪvəsi/ · US /prəˈtɛkt ˈpraɪvəsi/
to safeguard personal information from others
It's important to protect privacy online.
→ Bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến là rất quan trọng.
Many apps help users protect their privacy.→ Nhiều ứng dụng giúp người dùng bảo vệ quyền riêng tư của họ.
Đồng nghĩa
safeguard privacyensure confidentiality
Collocations
online privacydata privacy
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư mà bạn biết.
Rất quan trọng trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...