Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage with followers

/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈfɑloʊərz/ B2 IELTS

Nghĩa

tương tác và giao tiếp với khán giả của mình phr.

Định nghĩa · to interact and communicate with one's audience

“It's essential to engage with followers on social media.”Việc tương tác với người theo dõi trên mạng xã hội là rất cần thiết.

“Engaging with followers can build loyalty.”Tương tác với người theo dõi có thể xây dựng lòng trung thành.

Mẹo IELTS · Nên nói rõ cách bạn tương tác với người theo dõi.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh truyền thông xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...