Kho từ › Collocations · internet & social media › boost engagement

boost engagement

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
tăng cường sự tham gia
UK /buːst ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /buːst ɪnˈɡeɪdʒmənt/
To increase the involvement of people in an activity.
Social media can boost engagement with customers.
→ Mạng xã hội có thể tăng cường sự tham gia của khách hàng.
They use contests to boost engagement on their platform.→ Họ sử dụng các cuộc thi để tăng cường sự tham gia trên nền tảng của họ.
Đồng nghĩa
enhance engagementincrease involvement
Collocations
boost user engagementboost community engagement
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về cách tăng cường sự tham gia trong bài viết để thu hút sự chú ý.
Rất quan trọng trong marketing trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...