Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

post updates

/poʊst ˈʌpdeɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

đăng tải thông tin mới hoặc thay đổi trên mạng phr.

Định nghĩa · to share new information or changes online

“I often post updates about my travels on social media.”Tôi thường đăng tải thông tin mới về chuyến đi của mình trên mạng xã hội.

“Businesses post updates to keep customers informed.”Các doanh nghiệp đăng tải thông tin mới để giữ cho khách hàng được cập nhật.

Mẹo IELTS · Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng ngữ pháp đúng khi nói về các cập nhật.

Ghi chú · Thường sử dụng khi nói về việc chia sẻ thông tin mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...