post updates
Nghĩa
Định nghĩa · to share new information or changes online
“I often post updates about my travels on social media.”Tôi thường đăng tải thông tin mới về chuyến đi của mình trên mạng xã hội.
“Businesses post updates to keep customers informed.”Các doanh nghiệp đăng tải thông tin mới để giữ cho khách hàng được cập nhật.
Mẹo IELTS · Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng ngữ pháp đúng khi nói về các cập nhật.
Ghi chú · Thường sử dụng khi nói về việc chia sẻ thông tin mới.