Kho từ › Collocations · internet & social media › post updates

post updates

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
đăng tải thông tin mới hoặc thay đổi trên mạng
UK /poʊst ˈʌpdeɪts/ · US /poʊst ˈʌpdeɪts/
to share new information or changes online
I often post updates about my travels on social media.
→ Tôi thường đăng tải thông tin mới về chuyến đi của mình trên mạng xã hội.
Businesses post updates to keep customers informed.→ Các doanh nghiệp đăng tải thông tin mới để giữ cho khách hàng được cập nhật.
Đồng nghĩa
share newspublish updates
Collocations
regular updateslatest updates
🎯 IELTS: Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng ngữ pháp đúng khi nói về các cập nhật.
Thường sử dụng khi nói về việc chia sẻ thông tin mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...